I. Nguyên liệu phù hợp ép viên bột than
Nguồn nguyên liệu làm viên bột than rất đa dạng, hầu hết mọi bột chứa cacbon đều có thể làm nguyên liệu đầu vào.
Bột than sinh khối (nguyên liệu chính)
- Nguyên liệu sau than hóa: Bột than thu được sau khi than hóa vỏ trấu, mùn cưa, mảnh tre, rơm, vỏ lạc, vỏ dừa, bã mía trong lò than hóa liên tục.
- Nguyên liệu tái chế: Bột sau nghiền mảnh than lỗi, than phế thải, đầu đuôi than từ xưởng sản xuất than; còn có bột than hoạt tính, bột than chì bỏ đi từ nhà máy.
Nguyên liệu gốc than đá khoáng (nguyên liệu phụ thêm)
- Bột than đá: Bột nghiền từ than đá đá đen, than đá nhựa các loại.
- Bụi cốc than / bột than non: Bụi cốc than, bột than non phát sinh trong ngành luyện kim, hóa chất.
Nguyên liệu phối trộn
Có thể trộn một ít bột than đá hoặc bụi cốc vào lượng lớn bột than sinh khối; hoặc thêm thân thuốc lá, mảnh gỗ xơ để sản xuất than tổng hợp nâng cao hiệu quả đốt cháy.
II. Quy trình sản xuất hoàn chỉnh (3 giai đoạn chính)
So với làm than cơ khí truyền thống, quy trình ép bột than có bước ngắn, vận hành đơn giản, gồm xử lý nguyên liệu → trộn liệu → ép nén cao áp.
Giai đoạn 1: Xử lý sơ bộ nguyên liệu
Mục đích: Kích thước hạt đạt chuẩn ép, tạo điều kiện trộn đều.
Quy trình:
Nếu có cục than to, mảnh cốc phải qua máy nghiền, kích thước hạt dưới 5mm để sản phẩm bề mặt mịn, tỉ trọng đồng đều; bột mịn tự nhiên (bột than, bột than đá) bỏ qua bước này.
Giai đoạn 2: Trộn liệu bằng máy nghiền lăn (bước quan trọng)
Mục đích: Trộn đều bột than với chất kết dính và nước, tạo hỗn hợp dẻo tốt.
Nguyên lý: Bột than không tự dính, chất kết dính tạo cầu nối giữa các hạt, khối cứng lại sau khi sấy khô.
Quy trình:
Đổ bột than đã xử lý vào máy trộn lăn, thêm keo kết dính và nước theo công thức định lượng (tỷ lệ keo quyết định chất lượng sản phẩm):
- Bột than gỗ: thêm 6% keo
- Bột than tre: thêm 5% keo
- Bột than vỏ trấu: thêm 4% keo (hàm tro cao, kết cấu xốp)
Trộn đến độ ẩm chuẩn: nắm chặt dính lại, chà nhẹ vỡ ra.
Giai đoạn 3: Ép định hình cao áp (bước cốt lõi)
Dùng máy ép khác nhau tùy hình dáng sản phẩm và áp suất yêu cầu:
- Máy ép đùn vít (làm que than):
Phù hợp tạo que đặc/rỗng (tròn, vuông, lục giác). Vít đẩy vật liệu đi, nhiệt sinh ra khi đùn làm mềm nguyên liệu, ép liên tục ra que qua khuôn. - Máy ép thủy lực:
Tạo nhiều kiểu: khối lục giác rỗng, trụ tròn đặc/rỗng, khối vuông, hoa mơ. Xi lanh thủy lực đâm ép hai mặt trên dưới theo chu kỳ gián đoạn, sản phẩm đặc chắc, chống va đập, dễ vận chuyển. - Máy ép lăn đôi:
Chủ yếu làm viên tròn, bầu dục, hình gối, khối que. Hai trục lăn ngược chiều có rãnh nửa cầu kẹp nén nguyên liệu thành viên khi khớp rãnh. - Máy ép đột đa năng:
Làm than tổ ong, gạch xốp, khối bất quy tắc; đột ép nguyên liệu trong khuôn rồi băng tải đưa ra sản phẩm.
III. Các hình dáng thành phẩm
Chỉ thay khuôn là đổi kiểu sản phẩm đa dạng:
- Hình que: phổ biến nhất, dùng nướng thịt, sưởi (tròn đặc, vuông rỗng, lục giác rỗng, hoa mơ)
- Hình viên cầu: than nướng, than tẩu, sưởi nhà (tròn chuẩn, bầu dục, trứng ngỗng, gối)
- Hình khối: cho lò hơi công nghiệp, lò sưởi, chế tác thủ công (vuông, tròn đĩa, quạt, tổ ong nhiều lỗ)
- Hình tấm: than tẩu, than hương, than châm cứu
IV. Đặc điểm quy trình sản xuất
- Quy trình ngắn, hiệu suất cao: Rút gọn 5 bước làm than truyền thống thành nghiền + trộn, giảm vốn đầu tư và nhân công.
- Dễ sử dụng nhiều nguyên liệu, tận dụng phế liệu: Tận dụng bột than mới, than vỡ, bụi than công nghiệp, tận dụng 100% nguồn phế thải.
- Tiết kiệm điện năng đáng kể: Bỏ bước sấy nung tốn điện của sản xuất than truyền thống, tận dụng nhiệt thừa lò than hóa sấy nguyên liệu, giảm chi phí khoảng 70%.
- Tùy chỉnh chất lượng linh hoạt: Đổi công thức, khuôn theo nhu cầu thị trường (nướng, sưởi, công nghiệp) thay đổi hình dạng, độ đặc, tính đốt cháy tăng giá trị hàng hóa.
- Thiết bị đa dụng: Máy vít, thủy lực, lăn đôi, đột ép tùy chọn theo công suất và mẫu hàng, cải tiến nhẹ cũng có thể ép bột than đá.
Nhờ quy trình trên, bột than, mảnh than bỏ đi được chế biến thành than nướng, than sưởi, than công nghiệp bán ra thị trường.








