Giải pháp than hóa mùn cưa

Loại nguyên liệu: Dăm gỗ, vỏ dừa, vỏ trấu, vỏ hạt trái cây
Công suất thiết kế: Thiết lập theo yêu cầu khách hàng
Thiết bị: Lò than hóa liên tục

Giới thiệu

Quá trình than hóa chất thải nông lâm như mùn cưa, vỏ dừa, vỏ trấu và các loại vỏ hạt trái cây là phương pháp chuyển hóa nguồn tài nguyên hiệu quả quan trọng. Nguyên liệu trải qua phân hủy nhiệt ở nhiệt độ cao trong lò kín thiếu oxy, chuyển thành than sinh khối có đặc tính riêng biệt:

Than mùn cưa: Chế biến từ mùn cưa, dăm gỗ bằng lò than hóa liên tục, có thể ép thành than viên nhiều hình dạng và độ đặc khác nhau nhờ máy ép viên.

Than vỏ dừa: Than hóa trực tiếp từ vỏ dừa, cứng, nhiều lỗ xốp, hàm lượng tro thấp, là nguyên liệu tốt làm than hoạt tính, ứng dụng phổ biến lọc nước, xử lý không khí và thu hồi kim loại quý.

Than vỏ trấu: Từ vỏ trấu sau than hóa, giàu silic, nhẹ, nhiều lỗ xốp, nhiệt trị thấp nhưng dùng tốt cải tạo đất nông nghiệp, tăng độ thoáng khí và điều chỉnh pH đất.

Than vỏ hạt: Than hóa từ vỏ óc chó, hạt mơ, hạt ô liu, vỏ cà phê, vỏ hạt macadamia; độ cứng cao, diện tích bề mặt riêng lớn, vừa làm nhiên liệu vừa có khả năng hấp phụ, phù hợp khử màu, khử mùi công nghiệp và sản xuất than nướng cao cấp.

Manto là nhà cung cấp giải pháp sản xuất than chuyên nghiệp, cung cấp bộ thiết bị hoàn chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện cho khách hàng.

Quy trình sản xuất than hóa dăm gỗ

Lò than hóa liên tục cho phép sản xuất than không ngừng 24/24 với nhiều loại nguyên liệu hạt nhờ hệ thống cấp liệu và tháo liệu tự động. Quy trình chuẩn như sau:

Giai đoạn 1: Xử lý sơ bộ nguyên liệu
Dăm gỗ: Cần xử lý sấy khô để giảm độ ẩm dưới 15%, đảm bảo tính chảy trôi và hiệu quả than hóa.
Vỏ dừa/vỏ trái cây: Nghiền thành khối đồng đều kích thước 2–5cm, loại bỏ tạp chất và kim loại lẫn vào.
Vỏ trấu: Nhẹ và dễ chảy nên có thể cấp trực tiếp nhưng cần kiểm soát độ ẩm.

Giai đoạn 2: Cấp liệu liên tục
Nguyên liệu sau xử lý được cấp đều và định lượng vào cửa vào lò bằng băng tải vít kín hoặc thang nâng, tốc độ cấp liệu tự động điều chỉnh theo đặc tính nguyên liệu và nhiệt độ than hóa để giữ mức nguyên liệu trong lò ổn định.

Giai đoạn 3: Than hóa ở nhiệt độ cao
Nguyên liệu di chuyển chậm trong thân lò nhờ sự quay của lò, đi qua 3 vùng nhiệt theo thứ tự:

Vùng sấy (150°C–300°C): Độ ẩm còn lại bay hơi nhờ nhiệt.
Vùng phân hủy nhiệt (300°C–650°C): Nguyên liệu phân hủy trong môi trường thiếu oxy, giải phóng dấm gỗ, nhựa gỗ, khí dễ cháy và chuyển thành than.
Vùng làm mát (làm mát tự nhiên hoặc lớp áo làm mát bằng nước): Sản phẩm than hóa hoàn chỉnh nguội dần trước khi tháo ra để tránh tự bốc cháy.

Giai đoạn 4: Xử lý và tái sử dụng khí thải
Khí dễ cháy sinh ra trong quá trình than hóa được dẫn ống vào máy lọc bụi xoáy và hệ thống ngưng tụ phun sương, tách thu hồi dấm gỗ và nhựa gỗ. Khí dễ cháy sau tinh chế (chủ yếu CO, CH₄…) được dẫn vào khoang đốt cung cấp nhiệt cho lò, đạt tự cung cấp năng lượng.

Giai đoạn 5: Làm mát và tháo thành phẩm
Khi nhiệt độ than thành phẩm xuống dưới 50°C, tháo ra liên tục qua máy tháo kín, toàn bộ quá trình tháo được bao kín để ngăn không khí bên ngoài vào lò gây cháy.

Máy móc đề xuất

Lò than hóa liên tục

Máy sấy trống quay

Yêu cầu báo giá

Nếu bạn muốn gửi yêu cầu báo giá chính thức, vui lòng điền vào biểu mẫu bên dưới.

Lưu ý: Các mục có dấu * là bắt buộc điền.

Sản phẩm bạn muốn tìm hiểu
Lên đầu trang